请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồn vía
释义
hồn vía
魂灵; 魂灵儿; 灵魂。<迷信的人认为附在人的躯体上作为主宰的一种非物质的东西, 灵魂离开躯体后人即死亡。>
魂魄 <迷信的人指附在人体内可以脱离人体存在的精神。>
神魂 <精神; 神志(多用于不正常时)。>
hồn vía đảo điên.
神魂颠倒。
随便看
buổi lễ long trọng
buổi lễ trọng thể
buổi mai
buổi nói chuyện
buổi sáng
buổi sơ giao
buổi sớm
buổi sớm đầy sương
buổi trưa
buổi tối
buổi tối hôm đó
buổi đực buổi cái
buộc
buộc bằng dây chão
buộc bằng thừng
buộc chằng chằng
chiếc xuyến
chiếm
chiếm bá
chiếm công vi tư
chiếm cứ
chiếm dụng
chiếm giữ
chiếm giữ một mình
chiếm giữ và sử dụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 4:02:49