请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hạ Uy Di
释义
Hạ Uy Di
夏威夷 <夏威夷州美国州名, 位于太平洋中部, 由夏威夷群岛组成, 1900年成为美国领土, 1959年被纳为美国第五十个州, 位于欧胡岛上的檀香山是该州的首府及最大城市。人口1, 244, 898 (2002)。>
随便看
cổ xưa
cổ xưa khó hiểu
cổ áo
cổ điển
cổ đèn
cổ đông
cổ đại
cổ đạo
cổ động
cổ động vật
cỗ
cỗ bàn
cỗi
cỗi gốc
cỗi nguồn
cỗi ngọn
cỗi rễ
cỗ lòng
cỗ máy
cỗ pháo
cỗ ván
cỗ áo
cộ
cộc
cộc cằn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 23:54:35