请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạ xuống
释义
hạ xuống
跌落 <(价格、产量等)下降。>
回落 <(水位、物价等)上涨后下降。>
mực nước hạ xuống đến mức báo động rồi.
水位已回落到警戒线以下。 降落 <落下; 下降着落。>
落 <使下降。>
下降; 下落 <从高到低; 从多到小。>
随便看
thay đổi chế độ xã hội
thay đổi cách nhìn triệt để
thay đổi cơ cấu
thay đổi dòng chảy
thay đổi dần
thay đổi dự tính
thay đổi gấp rút
thay đổi hoàn toàn
thay đổi hoá học
thay đổi huyền ảo
thay đổi hình dạng
thay đổi hình thái
thay đổi hẳn
thay đổi hẳn xã hội
thay đổi khôn lường
thay đổi kế hoạch
thay đổi liên tục
thay đổi luôn
thay đổi lập trường
thay đổi lề lối
thay đổi lớn
thay đổi màu sắc
thay đổi nhanh chóng
thay đổi nhân sự
thay đổi nhân viên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 17:47:44