请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạ ý thức
释义
hạ ý thức
下意识 <心理学上指不知不觉、没有意识的心理活动。是有机体对外界刺激的本能反应。唯心主义心理学认为这种作用是潜伏在意识之下的一种精神实质, 能支配人的一切思想、行动。>
随便看
nước hữu nghị
nước khoáng
nước khác
nước không nguồn, cây không cội
nước Khởi
nước luộc
nước luộc mì
nước luộc thịt
nước làm xói mòn
nước láng giềng
nước lã
nước lèo
nước lên thì thuyền lên
nước lũ
nước lũ mùa thu
nước Lương
nước lạnh
nước lặng chảy sâu
nước lọc
nước lớn
nước lục địa
nước miếng
nước muối sinh lí
nước muối đẳng trương
nước màu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 13:46:15