请输入您要查询的越南语单词:
单词
dàn xếp
释义
dàn xếp
处决 <处理决定。>
解决 <处理问题使有结果。>
调处 <调停1. 。>
调和; 调协 <排解纠纷, 使双方重归和好。>
không chịu sự dàn xếp.
不相调协。
圆场 <为打开僵局而从中解说或提出折衷办法。>
转圜 <从中调停。>
mâu thuẫn giữa họ anh đứng ra dàn xếp thì ổn thôi.
他们俩的矛盾由你出面转圜比较好些。
随便看
lắm tiền
lắm điều
lắng
lắng dịu
lắng lại
nói mò
nói móc
nói môi nói mép
nói một cách công bằng
nói một là một
nói một mình
nói một tấc đến trời
nói một đường làm một nẻo
nói một đằng làm một nẻo
nói mớ
nói ngang
nói ngay nói thật, mọi tật mọi lành
nói nghe sởn cả tóc gáy
nói ngon nói ngọt
nói ngoài miệng
nói người hoá ra nói mình
nói ngược
nói ngược với lòng
nói ngọt như mía lùi
nói nhao nhao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:19:56