请输入您要查询的越南语单词:
单词
dàn xếp
释义
dàn xếp
处决 <处理决定。>
解决 <处理问题使有结果。>
调处 <调停1. 。>
调和; 调协 <排解纠纷, 使双方重归和好。>
không chịu sự dàn xếp.
不相调协。
圆场 <为打开僵局而从中解说或提出折衷办法。>
转圜 <从中调停。>
mâu thuẫn giữa họ anh đứng ra dàn xếp thì ổn thôi.
他们俩的矛盾由你出面转圜比较好些。
随便看
kế hoạch
kế hoạch dự định
kế hoạch hoá
kế hoạch hoá gia đình
kế hoạch lâu dài
kế hoạch lớn
kế hoạch nham hiểm
kế hoạch quay
kế hoạch to lớn
kế hoạch trăm năm
kế hoạch xây dựng
kế hoạch đại nhảy vọt
kế liền
kế lâu dài
kế lớn của đất nước
kế mẫu
kế nghiệp
kế nghiệp thầy
kế ngôi
kế ngựa gỗ
kế nhiệm
kế phụ
kế sinh nhai
kế sách
kế sách chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 0:19:50