请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính tông
释义
chính tông
正统; 嫡 <指党派、学派等从创建以来一脉相传的嫡派。>
正宗 <原指佛教各派的创建者所传下来的嫡派, 后来泛指正统派。>
随便看
linh đường
linh động
li quần
Lisbon
Li Tao
Lithuania
li ti
Li-ti
Little Rock
li tán
li-tô-phôn
liu
liu điu
Li-xbon
liêm
liêm chính
Liêm Giang
liêm khiết
liêm minh
liêm phóng
liêm sỉ
liêm trực
liên
liên ba
liên bang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 5:05:28