请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài bông
释义
bài bông
古宴中表演的舞蹈之一, 表演者穿着艳服, 每行六人(或四人)且歌且舞 (điệu múa cổ trong các buổi yến tiệc ở
gia đình quan lại thời xưa, các nữ diễn viên xếp thành hàng sáu hoặc bốn, vừa múa vừa hát. )。
随便看
Lư Châu
lư hương
lưng
lưng bia
lưng chừng
lưng chừng núi
lưng chừng trời
lưng còng
lưng gù
lưng lửng
lưng núi
lưng quần
lưng tựa lưng
lưng và thắt lưng
lưng vốn
lưng đẫm mồ hôi
lưng đồi
lưu
lưu ban
lưu chuyển
lưu chuyển tuần hoàn
lưu công văn để xét
lưu cư
lưu cữu
lưu danh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 0:56:09