请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài bông
释义
bài bông
古宴中表演的舞蹈之一, 表演者穿着艳服, 每行六人(或四人)且歌且舞 (điệu múa cổ trong các buổi yến tiệc ở
gia đình quan lại thời xưa, các nữ diễn viên xếp thành hàng sáu hoặc bốn, vừa múa vừa hát. )。
随便看
họ mẹ
họ Mễ
họ Mộ
họ Mộc
họ Mộ Dung
họ một chữ
họ một từ
họ Mục
họ Na
họ Nam
họ Nam Cung
họng
họ Ngang
họ Ngao
họng cổ
họ Nghi
họ Nghiêm
họ Nghiêu
họ Nghiệp
họ Nghê
họ Nghĩa
họ Nghệ
họ Nghị
họ ngoài
họ ngoại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:51:26