请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài bông
释义
bài bông
古宴中表演的舞蹈之一, 表演者穿着艳服, 每行六人(或四人)且歌且舞 (điệu múa cổ trong các buổi yến tiệc ở
gia đình quan lại thời xưa, các nữ diễn viên xếp thành hàng sáu hoặc bốn, vừa múa vừa hát. )。
随便看
ban ơn lấy lòng
bao
bao biếm
bao biện
bao biện làm thay
bao bàng
bao bì
bao bì cứng
bao bít tất
bao bưu kiện
bao bọc
bao bọc chung quanh
bao che
bao che con cái
bao che khuyết điểm
bao chiếm
bao chuyến
Bao Chửng
bao con nhộng
bao cung
bao cán
bao cát
bao cói
bao da
bao dao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 15:55:44