请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài bông
释义
bài bông
古宴中表演的舞蹈之一, 表演者穿着艳服, 每行六人(或四人)且歌且舞 (điệu múa cổ trong các buổi yến tiệc ở
gia đình quan lại thời xưa, các nữ diễn viên xếp thành hàng sáu hoặc bốn, vừa múa vừa hát. )。
随便看
mặt trời mới mọc
mặt trời ngả về tây
mặt trời rực sáng
mặt trời sắp lặn
mặt trời và trời
mặt tái
mặt tái mét
mặt tái ngắt
mặt tích cực
mặt tôi
mặt tươi như hoa
mặt tốt
mặt vuông tai lớn
mặt võ nhị hoa
mặt vỡ
mặt xanh nanh vàng
mặt xấu
mặt đen
mặt đáy
mặt đường
mặt đất
mặt đất đóng băng
mặt đầu đốt ngón tay
mặt đỉnh
mặt đỏ bừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:23:52