请输入您要查询的越南语单词:
单词
biến đổi bệnh lý
释义
biến đổi bệnh lý
病变 <由疾病引起的细胞或组织的变化。>
随便看
đau mỏi
đau ngầm ngầm
đau nhói
đau như cắt
đau như dần
đau như hoạn
đau nhức
đau nửa đầu
đau quặn
đau quặn ngực
đau ruột
đau ruột thừa
đau rát
đau răng
đau sốc hông
đau thương
đau thương buồn bã
đau thần kinh
đau thận
đau thắt
đau tim
đau từng cơn
đau xót
đau yếu
đau điếng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:02:30