请输入您要查询的越南语单词:
单词
biến đổi bệnh lý
释义
biến đổi bệnh lý
病变 <由疾病引起的细胞或组织的变化。>
随便看
giáo lý Phật giáo
giáo lễ
giáo lệnh
giáo mác
giáo ngắn
giáo ngắn cán sắt
giáo phái
giáo phái Thiên lý
giáo phái Tin Lành
giáo phường
giáo phụ học
giáo quản
giáo sĩ
giáo sĩ Hồi giáo
giáo sư
giáo thuyết
giáo thụ
giáo trình
giáo trưởng
giáo tuồng
giáo tài
giáo tập
giáo viên
giáo viên chủ nhiệm
giáo viên tiểu học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 12:29:32