请输入您要查询的越南语单词:
单词
dân tộc Choang
释义
dân tộc Choang
壮; 壮族 <中国少数民族之一, 分布在广西和云南、广东。>
khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây, Trung Quốc.
中国广西壮族自治区。
僮 <中国少数民族壮族的壮字原作僮。>
随便看
cưỡng ép nộp tiền
cưỡng đoạt
người vùng này
người vượn
người vượn Bắc kinh
người vượn Nguyên Mưu
người vượt trội
người vạm vỡ
người vạn năng
người về
người về thứ hai
người vụng về
người xem
người xoàng xĩnh
người xuất bản
người xuất gia
người xuất sắc
người xông xáo
người xúi quẩy
người xưa
người xưa chưa từng làm
người Xư-gan
người xướng lễ
người xảo quyệt
người xảo trá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/1 21:57:24