请输入您要查询的越南语单词:
单词
người xưa
释义
người xưa
旧 <老交情; 老朋友。>
thương nhớ người xưa.
怀旧。
前人; 古人 <泛指古代的人。>
chúng ta đang tiến hành một sự nghiệp vĩ đại, mà người xưa không thể nào tưởng
我们现在进行的伟大事业, 是前人所不能想象的。
随便看
gần ngày
gần nhau trong gang tấc mà biển trời cách mặt
gần như
gần như đồng bằng
gần nhất
gần quan được ban lộc
gần sát
gần trăm
gần trưa
gần tuyệt chủng
gần tàn
gần tới
gần tới chỗ
gần xa
gần xong
gần xuống lỗ
gần đây
gần đúng
gần đất xa trời
gần đến
gần đến giờ
gầu
gầu nước
gầu xúc
gầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/14 4:06:43