请输入您要查询的越南语单词:
单词
quên mình
释义
quên mình
捐躯 <(为崇高的事业)牺牲生命。>
vì nước quên mình.
为国捐躯。
舍命 <不顾命; 拼命。>
vì nước quên mình.
舍身为国。
舍身 <原指佛教徒牺牲肉体表示虔诚, 后来泛指为祖国或为他人而牺牲自己。>
忘我 <(为了人民的利益)。忘掉自己; 不顾自己。>
tinh thần quên mình
忘我的精神
lao động quên mình
忘我地劳动
随便看
trày trày
trà đá
trà đạo
trà ướp hoa
trá bại
trác cú
trách cứ
trách hỏi
trách hờn
trách móc
trách mạ
trách mắng
trách nhiệm biên tập
trách nhiệm nặng nề
trách nhiệm rõ ràng
trách nhiệm thiêng liêng
trách nhiệm tác giả
trách nhầm
trách oan
trách phạt
trách quở
trách trời thương dân
trách vấn
trác luyện
trác ma
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 19:57:37