请输入您要查询的越南语单词:
单词
quên mình
释义
quên mình
捐躯 <(为崇高的事业)牺牲生命。>
vì nước quên mình.
为国捐躯。
舍命 <不顾命; 拼命。>
vì nước quên mình.
舍身为国。
舍身 <原指佛教徒牺牲肉体表示虔诚, 后来泛指为祖国或为他人而牺牲自己。>
忘我 <(为了人民的利益)。忘掉自己; 不顾自己。>
tinh thần quên mình
忘我的精神
lao động quên mình
忘我地劳动
随便看
quan nhỏ
quan niệm
quan niệm duy vật lý tài
quan niệm nghệ thuật
quan niệm sai
quan niệm tuyệt đối
quan niệm về số kiếp
sáng loáng
sáng loé
sáng láng
sáng lên
sáng lại
sáng lạn
sáng lập
sáng mai
sáng mắt
sáng mắt sáng lòng
sáng mốt
sáng nay
sáng nghiệp
sáng ngày
sáng ngời
sáng như tuyết
sáng nắng chiều mưa
sáng quắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 3:06:29