请输入您要查询的越南语单词:
单词
quên mình
释义
quên mình
捐躯 <(为崇高的事业)牺牲生命。>
vì nước quên mình.
为国捐躯。
舍命 <不顾命; 拼命。>
vì nước quên mình.
舍身为国。
舍身 <原指佛教徒牺牲肉体表示虔诚, 后来泛指为祖国或为他人而牺牲自己。>
忘我 <(为了人民的利益)。忘掉自己; 不顾自己。>
tinh thần quên mình
忘我的精神
lao động quên mình
忘我地劳动
随便看
ở gần
ở hiền gặp lành
ở khắp nơi
ở lại
ở lại lâu
ở lại đấy
ở ngoài chính phủ
ở nhà
ở nhà chơi rông
ở nhờ
ở nước ngoài
ở phân tán
ở rải rác
ở rất gần nhau
ở rể
ở thế tương đối
ở trong
ở truồng
ở trước mặt
ở trần
ở trọ
ở tù
ở tại
ở tập trung
ở vào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 12:31:33