请输入您要查询的越南语单词:
单词
chẳng biết ngô khoai gì cả
释义
chẳng biết ngô khoai gì cả
不辨菽麦 <《左传·成公十八年》:"周子有兄而无慧, 不能辨菽麦。"分不清豆子和麦子。形容愚昧无知, 缺乏实际知识。>
随便看
đột phát
đột phá vòng vây
độ trong suốt
độ trông thấy được
độ trưng
độ trượt
đột tiến
đột tử
độ tuổi
độ tuổi sinh đẻ
đột vuông
đột xuất
độ tán sắc
độ tạo bọt
độ tỉ lệ
độ từ dư
độ từ hoá
độ tự cảm
độ uốn cong
độ vong
độ vòng
điều mừng
điều nghiên
điều nghiên địa hình
điều nhiệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 11:14:11