请输入您要查询的越南语单词:
单词
chẳng biết ngô khoai gì cả
释义
chẳng biết ngô khoai gì cả
不辨菽麦 <《左传·成公十八年》:"周子有兄而无慧, 不能辨菽麦。"分不清豆子和麦子。形容愚昧无知, 缺乏实际知识。>
随便看
lao vào
lao vào chỗ chết
lao vào cuộc sống để rèn luyện
lao vùn vụt
lao vụ
lao xao
lao xuống
lao xương sống
lao đao
lao đi
lao động
lao động chân tay
lao động cải tạo
lao động cần cù
lao động cụ thể
lao động làm thuê
lao động phổ thông
lao động phức tạp
lao động sống
lao động thặng dư
lao động thủ công
lao động thừa
lao động trí óc
lao động trẻ em
lao động trừu tượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:44:08