请输入您要查询的越南语单词:
单词
chẳng biết ngô khoai gì cả
释义
chẳng biết ngô khoai gì cả
不辨菽麦 <《左传·成公十八年》:"周子有兄而无慧, 不能辨菽麦。"分不清豆子和麦子。形容愚昧无知, 缺乏实际知识。>
随便看
quyền quý
quyền sanh sát trong tay
quyền sư
quyền sở hữu
quyền sở hữu ruộng đất
quyền sở hữu tài sản
quyền thuật
quyền thuật thiếu lâm
quyền thần
quyền thế
quyền thế ngang nhau
quyền thế rất mạnh
quyền thống trị của nhà nước
quyền tiêu
quyền tuyển cử
quyền tài phán lãnh sự
quyền tài sản
quyền tác giả
quyền tạm trú
quyền tự chủ
quyền tự quyết
quyền uy
quyền về lãnh hải
quyền được bầu
quyền đứng ngoài pháp luật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:01:00