请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiện đại
释义
hiện đại
摩登 <指合乎时兴的式样; 时髦。(英:modern)。>
dụng cụ gia đình hiện đại.
摩登家具。
现代 <现在这个时代, 在中国历史分期上多指五四运动到现在的时期。>
文明 <旧时指有西方现代色彩的(风俗、习惯、事物)。>
lễ cưới hiện đại
文明结婚。
随便看
trạm dịch
trạm dừng
trạm dừng chân
trạm gác biên giới
trạm không gian
trạm kiểm soát
trạm kế tiếp
trạm lương thực
trạm máy kéo
trạm máy móc
trạm nghỉ chân
trạm năng lượng nguyên tử
trạm phu
trạm phòng dịch
trạm quan sát
trạm thu thuế
trạm thu thuế ở biên giới
trạm thuỷ văn
trạm thuỷ điện thuỷ triều
trạm trung chuyển
trạm trung chuyển thông tin
trạm tưới điện
trạm xe
trạm xá
trạm y tế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:35:31