请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiệu năng
释义
hiệu năng
效能 <事物所蕴藏的有利的作用。>
cày sâu mới có thể phát huy hiệu năng của thủy lợi và phân bón.
深翻土地, 才能充分发挥水利和肥料的效能。
随便看
đểu
đểu cáng
đểu giả
để vuột
để vạ
để vợ
để xúc
để ý
để ăn
để đang
để điều tra
để đường lui
để đến nỗi
để đống
đễ
đệ
đệ giao
đệ giảm
đệ huynh
đệm
đệm chăn
đệm cói
đệm cỏ
đệm dựa
đệm giường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 1:43:20