请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa
释义
hoa
华 <敬辞, 用于跟对方有关的事物。>
hoa đản (gọi ngày sinh của người khác)
华诞。
hoa tông (người cùng họ)
华宗(称人同姓)。
葩; 英; 花朵; 花 <(花儿)种子植物的有性繁殖器官。花由花瓣、花萼、花托、花蕊组成, 有各种颜色, 有的长得很艳丽, 有香味。>
hoa lạ cỏ hiếm.
奇葩异草。
hoa rụng lả tả
落英缤纷。
昏花 <(眼光)模糊(多指老年人)。>
天花。
随便看
bần nông và trung nông
bần phạt
bần sĩ
bần thần
bần tiệm
bần tiện
bần tiện chi giao bất khả vong
bần tăng
bần đạo
bầu
bầu bí
bầu bí thương nhau
bầu bĩnh
bầu bạn
bầu bậu
bầu bằng phiếu
bầu chủ
bầu cử
bầu cử phụ
bầu cử trực tiếp
bầu dục
bầu giời
bầu gánh
bầu hồ lô
bầu khí quyển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 16:49:24