请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa
释义
hoa
华 <敬辞, 用于跟对方有关的事物。>
hoa đản (gọi ngày sinh của người khác)
华诞。
hoa tông (người cùng họ)
华宗(称人同姓)。
葩; 英; 花朵; 花 <(花儿)种子植物的有性繁殖器官。花由花瓣、花萼、花托、花蕊组成, 有各种颜色, 有的长得很艳丽, 有香味。>
hoa lạ cỏ hiếm.
奇葩异草。
hoa rụng lả tả
落英缤纷。
昏花 <(眼光)模糊(多指老年人)。>
天花。
随便看
không can ra được
không can thiệp
không can thiệp vào
không cao
không cao không thấp
không chiến
không cho
không cho là đúng
không cho phép
không chuyên
không chuyên môn
không chuyên tâm
không chu đáo
không chán
không chân mà biến
không chân mà chạy
không chân thật
không chê vào đâu được
không chê được
không chính hiệu
không chính thức
không chính xác
không chính đáng
không chút
không chút khiếm khuyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 17:31:48