请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa huệ tây
释义
hoa huệ tây
百合 <多年生草本植物, 鳞茎呈球形, 白色或浅红色。花呈漏斗形, 白色, 供观赏。鳞茎供食用, 中医入药。>
木兰 <这种植物的花。也叫辛夷或木笔。>
山丹 <多年生草本植物, 地下鳞茎卵形, 白色, 叶子披针形, 花红色。鳞茎可以吃。>
射干 <多年生草本植物, 叶子剑形, 互生, 花黄褐色, 带红色斑点, 果实为蒴果, 种子黑色。根茎入药, 有解热、解毒的作用。>
随便看
người Liên Xô
người lo liệu việc nhà
người làm
người làm binh biến
người làm bài thi hộ
người làm chứng
người làm công quả
người làm công tháng
người làm hoa giả
người làm mai
người làm mưa làm gió
người làm mướn
người làm phước
người làm quan
người làm ruộng
người làm thuê
người làm tạp dịch
người làm việc hiếu hỉ
người làm việc vặt
người làm vườn
người làng
người lành nghề
người lái chính
người lái đò
người lãnh đạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:12:19