请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa huệ tây
释义
hoa huệ tây
百合 <多年生草本植物, 鳞茎呈球形, 白色或浅红色。花呈漏斗形, 白色, 供观赏。鳞茎供食用, 中医入药。>
木兰 <这种植物的花。也叫辛夷或木笔。>
山丹 <多年生草本植物, 地下鳞茎卵形, 白色, 叶子披针形, 花红色。鳞茎可以吃。>
射干 <多年生草本植物, 叶子剑形, 互生, 花黄褐色, 带红色斑点, 果实为蒴果, 种子黑色。根茎入药, 有解热、解毒的作用。>
随便看
kết quả là
kết quả sau cùng
kết quả tai hại
kết sỏi
kết số
kết sổ
kết thành
kết thành hận thù
kết thành một khối
kết thành vợ chồng
kết thành đồng minh
kết thân
kết thông gia
kết thù
kết thù kết oán
kết thúc
kết thúc buổi lễ
kết thúc công việc
kết thúc giải
kết thúc huấn luyện
kết thúc hội nghị
kết thúc khoá học
kết thúc phiên toà
kết thúc phiên xử
kết thúc vụ án
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 6:43:55