请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa huệ tây
释义
hoa huệ tây
百合 <多年生草本植物, 鳞茎呈球形, 白色或浅红色。花呈漏斗形, 白色, 供观赏。鳞茎供食用, 中医入药。>
木兰 <这种植物的花。也叫辛夷或木笔。>
山丹 <多年生草本植物, 地下鳞茎卵形, 白色, 叶子披针形, 花红色。鳞茎可以吃。>
射干 <多年生草本植物, 叶子剑形, 互生, 花黄褐色, 带红色斑点, 果实为蒴果, 种子黑色。根茎入药, 有解热、解毒的作用。>
随便看
chủ nghĩa dân chủ mới
chủ nghĩa dân chủ xã hội
chủ nghĩa dân quyền
chủ nghĩa dân sinh
chủ nghĩa dân tuý
chủ nghĩa dân tộc
chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi
chủ nghĩa dân tộc lớn
chủ nghĩa dân tộc địa phương
chủ nghĩa giáo điều
chủ nghĩa giấy tờ
chủ nghĩa hiện thực
chủ nghĩa hiện thực phê phán
chủ nghĩa hiện thực xã hội
chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa
chủ nghĩa hiện tượng
chủ nghĩa hình thức
chủ nghĩa hư vô
chủ nghĩa không tưởng
chủ nghĩa khổ hạnh
chủ nghĩa kinh nghiệm
chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán
chủ nghĩa kinh tế
chủ nghĩa kinh viện
chủ nghĩa liên Phi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:20:38