请输入您要查询的越南语单词:
单词
bần
释义
bần
贫 <穷(跟'富'相对)。>
bần nông.
贫农。
软木 <栓皮栎之类树皮的木栓层。质轻而软, 富于弹性, 具有不传热、不导电、不透水、不透气、耐磨擦、隔音等性能。可以制救生圈、软木砖、隔音板、瓶塞、软木纸等。也叫软硬木。见〖栓皮〗。>
贫苦; 贫穷; 贫乏; 贫困 <生活困难; 贫穷。>
卑劣 <(语言、行为)恶劣; 不道德。比"卑鄙"程度重。>
thằng cha đó bần lắm
这个家伙非常卑陋无耻。
随便看
tìm ra
tìm ra cách thức
tìm ra giải pháp
tìm ra manh mối
tìm ra phương pháp
tìm ra đầu mối
tìm thấy
tìm thầy
tìm thức ăn
tìm tòi
tìm tòi học hỏi
tìm tòi nghiên cứu
tìm tòi tra cứu
tìm từ
tìm việc
tìm và tịch thu
tìm ô dù
tìm đường chết
tìm đọc
tình
tình báo
tình bạn
tình bạn thân thiết
tình bằng hữu
tình ca
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/3 11:48:47