请输入您要查询的越南语单词:
单词
bần cùng
释义
bần cùng
贫乏; 贫穷; 贫困; 倥偬 <生活困难。>
贫穷 <生产资料和生活资料缺乏。>
清贫 <贫穷(旧时多形容读书人)。>
穷乏 <没有积蓄。>
书
匱乏 <(物资)缺乏; 贫乏。>
随便看
bà cụ tôi
bà du
bà dì
Bà Giang Khẩu
bà già
bà già này
bà goá
bà hoàng
bài
bài biện
bài brit
a
Abu Dhabi
A-bu-gia
Abuja
A-bu Đa-bi
a bàng
Accra
A-cra
A-cân-xo
A-căng-xát
adam
a-dap-tor
Addis Ababa
A Di Đà Phật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/4 6:42:00