请输入您要查询的越南语单词:
单词
phù hiệu
释义
phù hiệu
符号; 徽; 记; 记儿 <佩带在身上表明职别、身分等的标志。>
phù hiệu
校徽。
领章 <军人或某些部门的工作人员佩带在制服的领子上的标志。>
章 <佩带在身上的标志。>
phù hiệu trên cổ áo
领章。
证章 <学校、机关、团体发给本单位人员证明身分的标志, 多用金属制成, 佩在胸前。>
随便看
cây thông ba lá
cây thông cống
cây thông liễu
cây thông Nô-en
cây thông thiên
cây thông tre
cây thông đất
cây thùa
cây thù du
cây thơm
cây thương
cây thương truật
cây thước đo
cây thường sơn
cây thược dược
cây thạch nam
cây thạch trúc
cây thạch tùng
cây thạch xương bồ
cây thảo quả
cây thầu dầu
cây thập tự
cây thẹn
cây thị
cây thốt nốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:21:00