请输入您要查询的越南语单词:
单词
i-ông
释义
i-ông
离子 <原子或原子团失去或得到电子后叫做离子。失去电子的带正电荷, 叫正离子(或阳离子); 得到电子的带负电荷, 叫负离子(或阴离子)。>
随便看
bút sáp màu
bút sắt
bút thuận
bút tháp
bút thế
bút thử điện
bút toán
bút trâm
bút tích
bút tích thực
bút tích tổ tiên
bút viết trên đá
bút vẽ
bút vẽ sơn
bút vẽ thuỷ mặc
bút ý
bút đo
bút đàm
bút đáp
bút đầu cứng
bút đỏ
băm
băm nhỏ thịt cá
băm vằm
băng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:36:24