请输入您要查询的越南语单词:
单词
I-ô-oa
释义
I-ô-oa
爱荷华 <美国中北部一州。1846年它被接纳为第29个州。它属于1803年路易斯安纳购置地的一部分, 1838年被组建为一个独立的地区。在史前时期筑墩人居住在这一地区。德梅因是首府亦是最大的城市。>
随便看
tự thu xếp ổn thoả
tự thuật
tự thành một trường phái riêng
tự thán
tự thân
tự thân vận động
tự thú
tự thư
tự thương thân
tự thẹn
tự thẹn kém người
tự thẹn mình nhơ bẩn
tự thể nghiệm
tự thị
tự thừa
tự thực hiện
tự thực kỳ lực
tự ti
tự tin
tự tiêu khiển
tự tiến cử
tự tiện
tự truyện
tự trách
tự trách mình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 23:40:44