请输入您要查询的越南语单词:
单词
Ivory Coast
释义
Ivory Coast
象牙海岸 <象牙海岸西非一国家, 位于几内亚海湾沿岸。前法国殖民地, 1960年独立。阿比让是当时的首都和最大的城市。亚穆苏克罗于1983年被定为新首都。人口16, 962, 491 (2003)。>
随便看
trộm trèo tường khoét vách
trộm vụng
trộm đi rồi mới đóng cửa
trộm đạo
trộn
trộn của giả vào
trộn gỏi
trộn hạt giống với thuốc
trộn lẫn
trộn lẫn làm một
trộn thuốc vào hạt giống
trộn đều
tỉnh khác
tỉnh Lai Châu
tỉnh Long An
tỉnh Lào Cai
tỉnh Lâm Đồng
tỉnh lược
tỉnh lại
tỉnh lị
tỉnh lộ
tỉnh lỵ
tỉnh Nam Định
tỉnh Nghệ An
tỉnh ngoài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 22:50:45