请输入您要查询的越南语单词:
单词
phù phiếm
释义
phù phiếm
泛 <肤浅; 不深入。>
phù phiếm; không thực tế
浮泛。
浮华 <讲究表面上的华丽或阔气, 不顾实际。>
浮艳 <辞章华美而内容贫乏。>
空泛 <内容空洞浮泛, 不着边际。>
虚浮 <不切实; 不塌实。>
kế hoạch phù phiếm
虚浮的计划。
tác phong phù phiếm
作风虚浮。
随便看
lừng chừng
lừng danh
lừng khừng
lừng lẫy
lừng lẫy hiển hách
lừng lẫy xưa nay
lừng vang
lừ nhừ
lừ đừ
lử
lửa
lửa binh
lửa báo động
lửa cháy bừng bừng
lửa cháy mạnh
lửa cháy đến nơi
lửa cháy đổ thêm dầu
lửa có sẵn
lửa dịu
lửa dục
lửa giận
lửa giận trong lòng
lửa gần rơm
lửa hương
lửa khói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 5:07:48