请输入您要查询的越南语单词:
单词
phù phiếm
释义
phù phiếm
泛 <肤浅; 不深入。>
phù phiếm; không thực tế
浮泛。
浮华 <讲究表面上的华丽或阔气, 不顾实际。>
浮艳 <辞章华美而内容贫乏。>
空泛 <内容空洞浮泛, 不着边际。>
虚浮 <不切实; 不塌实。>
kế hoạch phù phiếm
虚浮的计划。
tác phong phù phiếm
作风虚浮。
随便看
cây anh túc
cây anh đào
cây an tức hương
cây a-phiến
cây ban
cây bao
cây bo bo
cây bàng
cây bàn đào
cây bào đồng
cây bách
cây bách tán
cây bá hương
cây báng
cây bánh hỏi
cây bánh mì
cây bán hạ
cây bèo cái
cây bèo Nhật bản
cây bèo tấm
cây bìm bìm
cây bình bát
cây bí
cây bích đào
cây bí ngô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 16:08:56