请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây bìm bìm
释义
cây bìm bìm
牵牛花 <植物名。旋花科牵牛属, 一年生蔓性草本。整株被有绒毛, 茎缠绕, 叶互生, 通常呈心形, 三裂, 有长柄。花冠成漏斗形, 连花梗看起来像一支喇叭, 故亦称为"喇叭花"。叶形和花色因栽培方式不同 而有所差异。原产于亚洲, 中国各地野生者多。>
随便看
toà sen
toà soạn
toà thánh
toà tháp
toà trừng trị
toà xét xử tập thể
toà án
toà án binh
toà án hình
toà án nhân dân
toà án nhân dân tối cao
toà án quốc tế
toà án sơ cấp
toà án sơ thẩm
toà án thương mại
toà án thượng thẩm
toà án thẩm vấn
toà án tối cao
toà án điều tra
toà đại hình
toà đại sứ
toác
toác hoác
toái
toán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:32:29