请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây bìm bìm
释义
cây bìm bìm
牵牛花 <植物名。旋花科牵牛属, 一年生蔓性草本。整株被有绒毛, 茎缠绕, 叶互生, 通常呈心形, 三裂, 有长柄。花冠成漏斗形, 连花梗看起来像一支喇叭, 故亦称为"喇叭花"。叶形和花色因栽培方式不同 而有所差异。原产于亚洲, 中国各地野生者多。>
随便看
phân tích hoá học
phân tích khảo chứng
phân tích kỹ càng
phân tích ngữ
phân tích rõ
phân tích tình hình
phân tích tỉ mỉ
phân tích từ
phân tích định lượng
phân tích định tính
phân tổ
phân tổng hợp có bột thuỷ tinh
phân từ
phân tử
phân tử lượng
phân u-rê
phân vai
phân vi sinh 5406
phân viên
phân và nước tiểu
phân vân
phân vùng
phân xanh
phân xét
phân xưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:15:12