请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây bèo tấm
释义
cây bèo tấm
青萍 <植物名。浮萍科青萍属, 浮水小草本。叶状体呈扁平倒卵形, 表里皆绿色, 无柄, 根一条。夏秋间生小白花, 外有佛焰苞。果卵形。浮生于水田或水塘上。>
随便看
giải thích cặn kẽ
giải thích dễ hiểu
giải thích khó hiểu
giải thích nghi vấn
giải thích nghĩa từ
giải thích qua loa
giải thích rõ
giải thích sai
giải thích tường tận
giải thông
giải thưởng
giải thưởng bạc
giải thưởng lớn
giải thể
giải toà
giải toán
giải toả
giải toả nỗi lo âu
giải toả tài khoản
giải trí
giải trừ
giải trừ chất độc
giải trừ quân bị
giải tua
giải tán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 2:39:12