请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây bèo tấm
释义
cây bèo tấm
青萍 <植物名。浮萍科青萍属, 浮水小草本。叶状体呈扁平倒卵形, 表里皆绿色, 无柄, 根一条。夏秋间生小白花, 外有佛焰苞。果卵形。浮生于水田或水塘上。>
随便看
đễ
đệ
đệ giao
đệ giảm
đệ huynh
đệm
đệm chăn
đệm cói
đệm cỏ
đệm dựa
đệm giường
đệm hương bồ
đệm lót
đệm lưng
đệm quỳ
đệm rơm
đệm vai
đệm đàn
đệ nhất
đệ nhất phu nhân
đệ nhất quốc tế
đệ nhất thế chiến
đệ nhị
đệ nhị quốc tế
đệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:00:55