请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây bánh mì
释义
cây bánh mì
面包果 <常绿乔木, 高达四五丈, 叶子互生, 心脏形, 掌状分裂, 花单性, 雌雄同株。果实球形或椭圆形, 表皮有瘤状突起, 成熟时黄色, 果肉白色, 像面包, 供食用。通称面包树。>
随便看
tỏ vẻ giàu có
tỏ ý
tỏ ý hoài nghi
tỏ ý vui mừng
tốc
tốc hành
tố chất con người
tố chất thần kinh
tốc lực
tốc thành
tố cáo
tố cáo quan lại
tốc đoán
tốc độ
tốc độ biểu
tốc độ bình quân
tốc độ bắn
tốc độ cao
tốc độ cao nhất
tốc độ chảy
tốc độ dòng chảy
tốc độ gió
tốc độ kế
tốc độ lúc lên
tốc độ lúc đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 12:02:45