请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây bánh mì
释义
cây bánh mì
面包果 <常绿乔木, 高达四五丈, 叶子互生, 心脏形, 掌状分裂, 花单性, 雌雄同株。果实球形或椭圆形, 表皮有瘤状突起, 成熟时黄色, 果肉白色, 像面包, 供食用。通称面包树。>
随便看
gạo châu củi quế
gạo chợ nước sông
gạo cũ
gạo cẩm
gạo cội
gạo dé
gạo dự
gạo hẩm
gạo kém
gạo kê
gạo lâu năm
gạo lương
gạo lức
gạo lứt
gạo máy
gạo mùa
gạo ngự
gạo nước củi giả
gạo nếp
gạo tiên
gạo trắng
gạo trắng tinh
gạo tám thơm
gạo tám xoan
gạo tấm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 21:08:10