请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây bánh mì
释义
cây bánh mì
面包果 <常绿乔木, 高达四五丈, 叶子互生, 心脏形, 掌状分裂, 花单性, 雌雄同株。果实球形或椭圆形, 表皮有瘤状突起, 成熟时黄色, 果肉白色, 像面包, 供食用。通称面包树。>
随便看
xếp hàng
xếp hàng ngang
xếp hàng theo thứ tự
xếp hạng
xếp loại
xếp làm tiết mục áp chót
xếp lên
xếp lại
xếp lịch dạy
xếp lớp
xếp theo thứ tự
xếp thành hàng
xếp thành một hàng dài
xếp thứ tự
xếp trên kệ
xếp việc
xếp vào
xếp xó
xếp đầu bảng
xếp đặt
xếp đặt chuyện nhà
xế tuổi
xế tà
xềnh xoàng
xều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 2:07:11