请输入您要查询的越南语单词:
单词
phù thuỷ nhỏ gặp phù thuỷ lớn
释义
phù thuỷ nhỏ gặp phù thuỷ lớn
小巫见大巫 <小巫师见了大巫师, 觉得没有大巫师高明, 比喻小的跟大的一比, 就显得小不如大。>
随便看
vật hoá
vật hy sinh
vật hình dùi
vật hình tròn
vật hậu học
vật họp theo loài
vật hỗn hợp
vật hữu cơ
vật khinh hình trọng
vật khinh tình trọng
vật khách quan
vật không dẫn điện
vật kiến thiết
vật kiến trúc
vật kiện
vật kèm theo
vật kính
vật ký quỹ
vật ký sinh
vật kết cấu
vật kỉ niệm
vật kỳ lạ
vật kỷ niệm
vật linh luận
vật liệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 7:17:51