请输入您要查询的越南语单词:
单词
khởi công xây dựng
释义
khởi công xây dựng
兴建 <开始建筑(多指规模较大的)。>
khởi công xây dựng cơ sở gang thép
兴建钢铁基地。
兴修 <开始修建(多指规模较大的)。>
khởi công xây dựng tuyến đường sắt.
兴修铁路。
khởi công xây dựng công trình thuỷ lợi
兴修水利。
随便看
lá tỏi vàng
láu
láu cá
láu lỉnh
láu táu
láu tôm láu cá
láu ăn
lá vàng
lá xen kẽ
lá xà lách
lá xương bồ
láy
láy láy
láy lại
láy mắt
láy vần
lá úa tàn
lá đài
lá đơn
lá đỏ
lá đối sinh
lâm
lâm biệt
lâm bệnh
lâm bồn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:12:15