请输入您要查询的越南语单词:
单词
khởi công xây dựng
释义
khởi công xây dựng
兴建 <开始建筑(多指规模较大的)。>
khởi công xây dựng cơ sở gang thép
兴建钢铁基地。
兴修 <开始修建(多指规模较大的)。>
khởi công xây dựng tuyến đường sắt.
兴修铁路。
khởi công xây dựng công trình thuỷ lợi
兴修水利。
随便看
tất phải
tất ta tất tưởi
tất tay
tất thắng
tất tưởi
tất tả
tất tả ngược xuôi
tất tất tả tả
tất yếu
tất định
tấu
tấu chương
tấu cầm
tấu hài
tấu minh khúc
tấu nghị
tấu nhạc
tấu nói
tấu sớ
tấu trình
tấu văn
tấu đơn
tấu đối đáp
tấy
tầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 17:07:41