请输入您要查询的越南语单词:
单词
khởi công xây dựng
释义
khởi công xây dựng
兴建 <开始建筑(多指规模较大的)。>
khởi công xây dựng cơ sở gang thép
兴建钢铁基地。
兴修 <开始修建(多指规模较大的)。>
khởi công xây dựng tuyến đường sắt.
兴修铁路。
khởi công xây dựng công trình thuỷ lợi
兴修水利。
随便看
lúa mùa
lúa mười
lúa mạch
lúa mạch non
lúa một vụ
lúa nương
lúa nước
lúa nếp
lúa sương
lúa sạ
lúa sốc
lúa sớm
lúa Thanh Khoa
lúa thóc
lúa tiên
lúa tẻ
lúa vụ giữa
lúc
lúc bé
lúc bấy giờ
lúc chia tay
lúc còn sống
lúc có lúc không
lúc cúc
lúc gay go
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:46:11