请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài tú-lơ-khơ
释义
bài tú-lơ-khơ
扑克 <一种纸牌, 共五十二张, 分黑桃、红桃、方块、梅花四种花色, 每种有A、K、Q、J、10、9、8、7、6、5、4、3、2各一张, 现在一般都另增大王, 小王各一张, 玩法很多。(英:poker)。>
纸牌 <牌类娱乐用具, 用硬纸制成, 上面印着各种点子或文字, 种类很多。也指扑克牌。>
随便看
chạy trối chết
chạy trốn
chạy trốn bằng đường thuỷ
chạy trốn như chuột
chạy trời không khỏi nắng
chạy tuốt
chạy tàu
chạy tán loạn
chạy tứ tán
chạy việc
chạy vượt chướng ngại vật
chạy vượt rào
chạy vượt rào cao
chạy vượt rào thấp
chạy vạy
chạy vạy đây đó
chạy vắt giò lên cổ
chạy về thủ đô
chạy vừa
chạy xe
chạy xe không
chạy án
chạy đi
chạy đi chạy lại
chạy đua
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:49:19