请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài trừ
释义
bài trừ
屏除 <使(某人或物)摆脱或去掉。>
排除; 攘除 <除掉; 消除。>
破除 <除去(原来被人尊重或信仰的不好的事物)。>
bài trừ mê tín.
破除迷信。
排斥 <使别的人或事物离开自己这方面。>
取缔 <明令取消或禁止。>
随便看
thu mua thống nhất
thu muộn
thu mình lại
thu một
thun
thung
thung dung
thung huyên
thung lũng
Thung lũng điện tử
thung thăng
thung thổ
thu ngân
thu nhiệt
thu nhận
thu nhận công nhân
thu nhận sử dụng
thu nhận và giúp đỡ
thu nhập
thu nhập phụ
thu nhập quốc dân
thu nhập ròng
thu nhập thuần
thu nhập thêm
thu nhập từ thuế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:32:47