请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài trí
释义
bài trí
摆布 <安排; 布置。>
cách bài trí của căn phòng này thật trang nhã.
这间屋子摆布得十分雅致。
摆设 <把物品(多指艺术品)按照审美观点安放。>
背景; 布景 <舞台上或电影里的布景, 放在后面, 衬托前景。>
布置 <在一个地方安排和陈列各种物件使这个地方适合某种需要。>
排置; 陈列 <把物品摆出来供人看。>
随便看
bộ váy
bộ vận
bộ vị
bộ xương
bộ y tế
bộ yên ngựa
bộ âm
bộ óc
bộ điều nhiệt
bộ điều tốc
bộ đồ
bộ đồ giường
bộ đồ trà
bộ đồ ăn
bộ đổi cực
bộ đổi hướng
bộ đội
bộ đội biên phòng
bộ đội chính quy
bộ đội chủ lực
bộ đội con em
bộ đội cơ giới
bộ đội cơ giới hoá
bộ đội không chính quy
bộ đội pháo cao xạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 15:12:52