请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài trí
释义
bài trí
摆布 <安排; 布置。>
cách bài trí của căn phòng này thật trang nhã.
这间屋子摆布得十分雅致。
摆设 <把物品(多指艺术品)按照审美观点安放。>
背景; 布景 <舞台上或电影里的布景, 放在后面, 衬托前景。>
布置 <在一个地方安排和陈列各种物件使这个地方适合某种需要。>
排置; 陈列 <把物品摆出来供人看。>
随便看
thắng chân
thắng cảnh
thắng dễ dàng
thắng dễ như bỡn
thắng dễ như trở bàn tay
thắng giải
thắng hơi
thắng không kiêu, bại không nản
thắng kiện
thắng lại
thắng lớn
thắng lợi
thắng lợi dễ dàng
thắng lợi trở về
thắng mỡ
thắng ngay trong trận đầu
thắng ngay từ trận đầu
thắng số
thắng sở
thắng tay
thắng thế
thắng to
thắng trận
thắng trận trở về
thắng tích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 23:58:34