请输入您要查询的越南语单词:
单词
khởi nghĩa Hoàng Sào
释义
khởi nghĩa Hoàng Sào
黄巢起义 <黄巢所领导的唐末农民大起义。公元875年, 黄巢发动起义, 起义军提出'均平'的政治口号。公元881年, 起义军功下唐都长安, 建立了农民革命政权, 国号大齐, 也叫齐。后来起义虽被唐王朝所镇压, 但却导致了唐王朝的迅速灭亡。>
随便看
nước biển lưu chuyển
nước bá quyền
nước bí
nước bước
nước bạn
nước bị bảo hộ
nước bị diệt
nước bọt
nước Bội
nước ca-cao
nước chanh
nước Chuyên Du
nước cháo
nước chè xanh
nước chưa đun
nước chư hầu
nước chảy
nước chảy bèo trôi
nước chảy không thối, trục cửa không mọt
nước chảy mây trôi
nước chảy quanh
nước chảy quanh co
nước chảy thành sông
nước chảy xiết
nước chảy đá mòn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 15:20:45