请输入您要查询的越南语单词:
单词
kim chỉ
释义
kim chỉ
针头线脑 <(针头线脑儿)缝纫用的针线等物。比喻零碎细小的东西。>
针线 <缝纫刺绣等工作的总称。>
精细 <精密细致。>
随便看
nhỏ nhẻ
nhỏ nhỏ
nhỏn nhoẻn
nhỏ to
nhỏ tuổi
nhỏ tí
nhỏ từng giọt
nhỏ và dài
nhỏ và khéo
nhỏ và mềm
nhỏ vóc
nhỏ vụn
nhỏ xíu
nhỏ yếu
nhố nhăng
nhốn nháo
nhốt
nhồi cho vịt ăn
nhồi máu
nhồi nhét
nhồi sọ
nhồi tường đất
nhồm nhoàm
nhồng
nhổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 19:36:41