请输入您要查询的越南语单词:
单词
kim chỉ
释义
kim chỉ
针头线脑 <(针头线脑儿)缝纫用的针线等物。比喻零碎细小的东西。>
针线 <缝纫刺绣等工作的总称。>
精细 <精密细致。>
随便看
hữu thuỷ hữu chung
hữu thuỷ vô chung
hữu thần luận
hữu tâm
hữu tình
hữu tỷ số
hữu vệ
hữu vọng
hữu xạ tự nhiên hương
hữu ái
hữu ích
hữu ý
hữu đảng
hự
hỷ
hỷ ca kịch
hỷ hoan
hỷ kịch
hỷ trướng
hỷ tín
hỷ vũ
hỷ đồng
I
I-an-gon
Iceland
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 7:18:35