请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ quyền
释义
bỏ quyền
弃权 <放弃权利(用于选举、表决、比赛等)。>
随便看
mụn cơm
mụn ghẻ
mụ người
mụn loét
mụn mủ
mụn nhọt
mụn nước
mụn vá
mụn độc
mụ o
mụp
mụ phù thuỷ
mụt
mụt mầm
mụt nhọt
mụt ruồi
mụ trùm
mụ đĩ thoả
mủ
mủ cao su
mủ cây
mủi
mủi lòng
mủm mỉm
mủ máu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 10:16:53