请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ qua
释义
bỏ qua
不理 <不理会, 不在乎, 不当一回事。>
错 <相对行动时避开而不碰上。>
bỏ qua cơ hội.
错 过了机会。
海涵 <敬辞, 大度包容(用于请人原谅时)。>
开绿灯 <比喻准许做某事。>
宽恕; 宽假 ; 宽贷 <宽容饶恕。>
弃 <放弃; 扔掉。>
bỏ qua một bên (không ngó ngàng tới)
弃之一旁
饶恕 <免予责罚。>
随便看
bệnh chân voi
bệnh chó dại
bệnh chướng khí
bệnh chấy rận
bệnh chốc đầu
bệnh chờ chết
bệnh co giật
bệnh cuồng chiến
bệnh còi xương
bệnh cùi
bệnh căn
bệnh cũ
bệnh cườm nước
bệnh cảm
bệnh cảm nắng
bệnh cấp kinh phong
bệnh cấp tính
bệnh cổ trướng
bệnh da voi
bệnh di tinh
bệnh do khí ép
bệnh do độ cao
bệnh dương mao đinh
bệnh dịch
bệnh dịch gia súc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/14 23:36:28