请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ qua
释义
bỏ qua
不理 <不理会, 不在乎, 不当一回事。>
错 <相对行动时避开而不碰上。>
bỏ qua cơ hội.
错 过了机会。
海涵 <敬辞, 大度包容(用于请人原谅时)。>
开绿灯 <比喻准许做某事。>
宽恕; 宽假 ; 宽贷 <宽容饶恕。>
弃 <放弃; 扔掉。>
bỏ qua một bên (không ngó ngàng tới)
弃之一旁
饶恕 <免予责罚。>
随便看
cùng thời gian
cùng thực hiện
cùng tiến
cùng tiến cùng lui
cùng tiến cử
cùng tiểu đội
cùng trao đổi
cùng trường
cùng trời
cùng tuổi
cùng tài trợ
cùng tên
cùng tính chất
cùng túng
cùng tấn công
cùng tận
cùng tịch
cùng tồn tại
cùng tột
cùng tự nguyện
cùng vai phải lứa
cùng vui
cùng vần
cùng với
cùng xem xét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 15:05:36