请输入您要查询的越南语单词:
单词
biển số nhà
释义
biển số nhà
门牌 <钉在大门外的牌子, 上面标明地区或街道名称和房子号码等。>
随便看
hành lễ thời xưa
hành nghề
hành nghề chữa bệnh
hành nghề y
hành pháp
hành phạt
hành quyết
hành quán
hành quân
hành quân cấp tốc
hành quân gấp
hành quân lặng lẽ
hành quân xa
hành sử
hành thiện
hành thái
hành thích
hành thư
hành tinh
hành tinh nhân tạo
hành tinh nhỏ
hành trang
hành trình
hành trình ngắn
hành trạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/1 13:14:54