请输入您要查询的越南语单词:
单词
phim đèn chiếu
释义
phim đèn chiếu
幻灯 <利用强光和透镜的装置, 映射在白幕上的图画或文字。>
chiếu phim đèn chiếu
放幻灯。
xem phim đèn chiếu
看幻灯。
拉洋片 <一种民间文娱活动, 在装有凸透镜的木箱中挂着 各种画片, 表演者一面拉换画片, 一面说唱画片的内容。观众从透镜里可以看到放 大的画面。也叫拉大片。>
随便看
dòng nước
dòng nước biển
dòng nước băng giá
dòng nước chảy
dòng nước chảy xiết
dòng nước lũ
dòng nước lạnh
dòng nước lớn
dòng nước mưa
dòng nước ngược
dòng nước ngầm
dòng nước thép
dòng nước xiết
dòng nước xoáy
dòng nước ấm
dòng phái
dòng quang điện
dòng suy nghĩ
dòng suối
dòng sông
dòng sông nội địa
dòng thác
dòng trưởng
dòng xe cộ
dòng xoáy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:55:52