请输入您要查询的越南语单词:
单词
phim đèn chiếu
释义
phim đèn chiếu
幻灯 <利用强光和透镜的装置, 映射在白幕上的图画或文字。>
chiếu phim đèn chiếu
放幻灯。
xem phim đèn chiếu
看幻灯。
拉洋片 <一种民间文娱活动, 在装有凸透镜的木箱中挂着 各种画片, 表演者一面拉换画片, 一面说唱画片的内容。观众从透镜里可以看到放 大的画面。也叫拉大片。>
随便看
xương người
xương người chết
xương ngắn
xương ngực
xương quay
xương quạt gấp
xương rồng
xương sàng
xương sườn
xương sọ
xương sống
xương sống thắt lưng
xương sụn cuống họng
xương sụn giáp trạng
xương tai
xương tai giữa
xương to
xương trụ
xương tuỷ
xương vỏ ngoài
xương xoang mũi
xương xương
xương xốp
xương đe
xương đuôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 14:29:18