请输入您要查询的越南语单词:
单词
cướp lấy
释义
cướp lấy
攫取 <掠夺。>
猎取 <夺取(名利)。>
cướp lấy công danh.
猎取功名。
强占 <用暴力侵占。>
取而代之 <夺取别人的地位、权利等而代替他。>
随便看
nải
nản
nản chí
nản chí ngã lòng
nản lòng
nản lòng thoái chí
nảy
nảy lên
nảy lòng tham
nảy mầm
nảy nở
nảy ra
mặt giầy
mặt giời
mặt gương lồi
mặt gương phản chiếu
mặt hàng
mặt hướng về
mặt hầm hầm
mặt hứng nước
mặt khác
mặt kính
mặt kính đồng hồ
mặt lưng
mặt lưng mặt vực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 2:10:54