请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt gương phản chiếu
释义
mặt gương phản chiếu
反光镜。
随便看
hạng mục công việc
hạng mục phụ
hạng mục riêng
hạng ngoại nhập
hạng người
hạng ngạch
hạng nhì
hạng nhất
hạng nhất hạng nhì
hạng nhẹ
hạng nặng
hạng thứ
hạng tốt
hạng tồi
hạng vừa
hạng xấu
hạng yếu
hạng đặc biệt
hạng đồ cổ
hạ ngục
hạnh
hạ nhiệt
hạ nhiệt độ
hạnh kiểm
hạnh kiểm xấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:09:26