请输入您要查询的越南语单词:
单词
cười
释义
cười
大笑 <爆发式地狂笑。>
发笑 <笑起来。>
好笑 <引人发笑; 可笑。>
có gì đâu mà
cười? 有什么好笑的? 哂 <微笑。>
chả đáng cười chút nào.
不值一哂。
噱; 笑 <露出愉快的表情, 发出喜欢的声音。>
随便看
nghiêng
nghiêng bóng
nghiêng lòng
nghiêng lệch
nghiêng mình
nghiêng mình chào
nghiêng mình lên ngựa
nghiêng nghiêng ngả ngả
nghiêng người
nghiêng người giơ chân
nghiêng ngả
nghiêng ngửa
nghiêng nước nghiêng thành
nghiêng tai
nghiêng về
nghiêng về một bên
nghiên mực
nghiên mực lớn
nghiên mực Đoan Khê
nghiên xuy
nghiên đài
nghiêu hoa
Nghiêu Thuấn
nghi đoan
nghiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 16:09:44