请输入您要查询的越南语单词:
单词
cười
释义
cười
大笑 <爆发式地狂笑。>
发笑 <笑起来。>
好笑 <引人发笑; 可笑。>
có gì đâu mà
cười? 有什么好笑的? 哂 <微笑。>
chả đáng cười chút nào.
不值一哂。
噱; 笑 <露出愉快的表情, 发出喜欢的声音。>
随便看
ngựa bạch
ngựa chiến đấu
ngựa chạy chậm
ngựa chứng
ngựa con
ngựa cái
ngựa giỏi
ngựa giống
ngựa gỗ
ngựa gỗ tay quay
ngựa gỗ thành Troa
ngựa gỗ thành Tơ-roa
ngựa hay
ngựa hoa
ngựa hoang
ngựa hồng
ngựa khoẻ
ngựa khoẻ dồn roi
ngựa khó thuần phục
ngựa không dừng vó
ngựa lông vàng đốm trắng
ngựa nhớ chuồng
ngựa non
ngựa nòi
ngựa phi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 16:26:08