请输入您要查询的越南语单词:
单词
cười
释义
cười
大笑 <爆发式地狂笑。>
发笑 <笑起来。>
好笑 <引人发笑; 可笑。>
có gì đâu mà
cười? 有什么好笑的? 哂 <微笑。>
chả đáng cười chút nào.
不值一哂。
噱; 笑 <露出愉快的表情, 发出喜欢的声音。>
随便看
cùng âm
cùng âm mưu
cùng ôn kỷ niệm
cùng ý kiến
cùng đi
cùng đi cho có bạn
cùng đinh
cùng đánh
cùng đích
cùng đường
cùng đường bí lối
cùng đường điêu đứng
cùng đường đuối lý
cùng đến
cùng đến chỗ chết
cùng đề cử
cùng địa vị
cùng đời mạt kiếp
cù nhầy
cù nhầy cù nhựa
cù rà
cù rù
cù sưu
cù đinh thiên pháo
cú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 17:42:53