请输入您要查询的越南语单词:
单词
cười
释义
cười
大笑 <爆发式地狂笑。>
发笑 <笑起来。>
好笑 <引人发笑; 可笑。>
có gì đâu mà
cười? 有什么好笑的? 哂 <微笑。>
chả đáng cười chút nào.
不值一哂。
噱; 笑 <露出愉快的表情, 发出喜欢的声音。>
随便看
bản hiệu
bảnh khảnh
bảnh lảnh
bảnh mắt
bản hoà tấu
bảnh tẻn
bảnh tỏn
bản hát
bản hịch
bản in
bản in bằng đồng
bản in chìm
bản in chụp
bản in chữ mẫu
bản in chữ rời
bản in cả trang báo
bản in lẻ
bản in lồi
bản in mẫu
bản in phẳng
bản in sắp chữ
bản in thêm
bản in thử
bản in Tụ Trân
bản in ô-da-lit
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 6:54:13