请输入您要查询的越南语单词:
单词
dối trá
释义
dối trá
扯谎 <说谎。>
花点子 <欺骗人的狡猾手段、计策等。>
滑头 <油滑, 不老实。>
谲诈 <奸诈。>
诪张 <同'侜张'。>
撞骗 <到处找机会行骗。>
作弊 <用欺骗的方式做违法乱纪或不合规定的事情。>
随便看
gạch hoá trị
gạch hàng
gạch hình chữ L
gạch lá men
gạch lỗ
gạch Ma-giê ô-xuýt
gạch men
gạch men sứ
gạch màu
gạch máy
gạch mộc
gạch ngang
gạch ngói vụn
gạch nung
gạch nối
gạch pha-lê
gạch sống
gạch sứ trắng
gạch thuỷ tinh
gạch thông
gạch thường
gạch thẳng đánh dấu
gạch thủ công
gạch thức
gạch tiểu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 4:56:02