请输入您要查询的越南语单词:
单词
dối mình dối người
释义
dối mình dối người
自欺欺人 <用自己都难以置信的话或手法来欺骗别人; 既欺骗自己也欺骗别人。>
随便看
tấm phủ chăn
tấm phủ ghế
tấm răng khế
tấm son
tấm thiếp
tấm thân
tấm thương
tấm thảm
tấm thớt
tấm trùm
tấm trải giường
tấm tôn
tấm tắc
tấm tức
tấm vách ngăn
tấm ván
tấm ván giậm
tấm vật liệu
tấm âm
tấm ép ngang
tấm ép đứng
tấm đúc sẵn
tấm đậy
tấm đệm
tấm độn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 18:26:31