请输入您要查询的越南语单词:
单词
dồi
释义
dồi
灌肠 ; 肠儿 ; 粉肠 ; 粉肠儿 <一种食品, 原来是用肠衣塞肉末和淀粉, 现在多用淀粉制成, 吃时切成片, 用油煎熟。>
lạp xưởng; dồi
腊肠儿。
随便看
cớ gì
cớ làm sao
cớm
hàng xóm hoà thuận
hàng xóm tốt bụng
hàng xấu
hàng xịn
hàng ăn
hàng đan
hàng đang chế tạo
hàng đã mua
hàng đô
hàng đơn vị
hàng đạo
hàng đầu
hàng đọng
hàng đổi hàng
hà ngược
hàn gắn
hàn gắn mối quan hệ
hàng ế
hành
hành binh
hành băm
hành chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:45:47