请输入您要查询的越南语单词:
单词
dồi
释义
dồi
灌肠 ; 肠儿 ; 粉肠 ; 粉肠儿 <一种食品, 原来是用肠衣塞肉末和淀粉, 现在多用淀粉制成, 吃时切成片, 用油煎熟。>
lạp xưởng; dồi
腊肠儿。
随便看
cái vại
cái vặn vít
cái vỉ
cái vồ
cái vợt
cái xanh
cái xiên
cái xác
cái xác không hồn
cái xập xoã
cái xẻng
cái xỉa
cái xỏ giầy
cái yên
cái yếm
cái ách
cái âu
cái ô
cái ăn
cái đai
cái đe
cái đe sắt
cái đinh
cái đinh trong mắt
cái đo vi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 23:21:23