请输入您要查询的越南语单词:
单词
ty giải
释义
ty giải
薢; 萆薢。<多年生藤本植物, 叶互生, 雌雄异株。根状茎横生, 呈圆柱形, 表面黄褐色, 中医入药, 有祛风、利湿等作用。>
随便看
nạp mình
nạp nguyên liệu
nạp thiếp
nạp thuế
nạp thái
nạp từ
nạp điện
nạp đạn
nạt
nạt nộ
nạy
nả
nải
nản
nản chí
nản chí ngã lòng
nản lòng
nản lòng thoái chí
nảy
nảy lên
nảy lòng tham
nảy mầm
nảy nở
nảy ra
mặt giầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 2:08:34