请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuỷ xương
释义
tuỷ xương
骨髓 <骨头空腔中柔软像胶的物质。>
黄骨髓 <含有很多脂肪细胞的黄色骨髓, 缺乏造血功能。存在于成人长骨骨腔内。>
髓 <骨头里面的空腔中柔软像胶的物质。动物的骨髓可供食用或炼油。见〖骨髓〗。>
随便看
vấn vít
vấn vương
vấn đáp
vấn đề
vấn đề chưa giải quyết
vấn đề hóc búa
vấn đề khó khăn
vấn đề nan giải
vấn đề nêu ra bàn bạc
vấn đỉnh
vấp
vấp chân
vấp ngã
vấp ngã một lần, khôn lên một chút
vấp phải
vấp phải trắc trở
vấp váp
vất
vất vơ
vất vưởng
vất vả
vất vả lâu ngày
vất vả lắm
vất vả mệt nhọc
vất vả trầy trật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/18 17:00:21