请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuỷ đỏ
释义
tuỷ đỏ
红骨髓 <含有很多血管和神经的红色骨髓, 有造血功能。婴儿的骨髓都是红骨髓, 成人长骨骨腔的红骨髓变为黄骨髓。>
随便看
rệu rã
rỉa ráy
rỉ hơi
rỉ răng
rỉ rả
rỉ rỉ
rỉ tai
rịa
rịn
rọ
rọc rọc
rọi
rọi hình màu
rọi soi
rọi sáng
rọi đến
thiên về một bên
thiên vị
thiên ái
thiên áp
thiên ân
thiên đàng
thiên đình
thiên đô
thiên đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:34:19