请输入您要查询的越南语单词:
单词
biểu dương
释义
biểu dương
褒扬; 表彰; 显扬 <表扬、嘉奖和奖励。>
表扬 <对好人好事公开赞美。>
biểu dương lao động tiên tiến
表扬劳动模范
书
嘉许 <夸奖; 赞许。>
伸张 <扩大(多指抽象事物)。>
biểu dương chính khí, chống lại gian tà.
伸张正气, 打击歪风。 赞扬 <称赞表扬。>
biểu dương người tốt việc tốt
赞扬好人好事 示威。
随便看
nhà công thương
nhà cũ
nhà cầu
nhà cỏ
nhà cổ
nhà cửa
nhà cửa ruộng đất
nhà cửa tồi tàn
nhà cửa đơn sơ
nhà dân
nhà dòng dõi
nhà dưới
nhà dột cột xiêu
nhà ga
nhà giam
nhà gianh
nhà gianh vách đất
nhà gia thế
nhà giàu
nhà giàu mới nổi
nhà giàu nhất
nhà giàu số một
nhà giầu
nhà giữa
nhà giữ trẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 9:48:33