请输入您要查询的越南语单词:
单词
biểu dương
释义
biểu dương
褒扬; 表彰; 显扬 <表扬、嘉奖和奖励。>
表扬 <对好人好事公开赞美。>
biểu dương lao động tiên tiến
表扬劳动模范
书
嘉许 <夸奖; 赞许。>
伸张 <扩大(多指抽象事物)。>
biểu dương chính khí, chống lại gian tà.
伸张正气, 打击歪风。 赞扬 <称赞表扬。>
biểu dương người tốt việc tốt
赞扬好人好事 示威。
随便看
làm lơ
làm lại
làm lại cuộc đời
làm lại nhiều lần
làm lại từ đầu
làm lạnh
làm lảng
làm lấy lệ
làm lần đầu đã thành công
làm lẫn lộn
làm lẽ
làm lỗi
làm lộ
làm lộn xộn
làm lỡ
làm lợi
làm lụn bại
làm lụng
làm lụng vất vả
làm ma
làm mai
làm mai làm mối
làm ma làm quỷ
làm mê hoặc
làm mình làm mẩy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 17:51:27