请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngược dòng thời gian
释义
ngược dòng thời gian
上溯 <从现在往上推(过去的年代)。>
随便看
đậy nắp
đậy nắp quan tài mới luận định
đắc
đắc chí
đắc cử
đắc dụng
đắc kế
đắc lợi
đắc lực
đắc nghi
đắc nhân
đắc nhân tâm
đắc quả
đắc sách
đắc số
đắc sủng
đắc thất
đắc thắng
đắc thế
đắc thể
đắc thời
đắc tội
đắc ý
đắc ý vênh váo
đắc đạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:24:09