请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạn tri kỷ
释义
bạn tri kỷ
契友 <情意相投的朋友。>
神交 <指心意投合、相知有素的朋友。>
知己 <彼此相互了解而情谊深切的人。>
知交 <知己的朋友。>
至交 <最相好的朋友。>
随便看
khoa tay múa chân
khoa thi
khoa trương
khoa trường
khoa tạo hình
khoa văn thư lưu trữ
khoa vạn vật
khoa điện công
khoa đẩu
khoa đệ
khoa đỡ đẻ
kho báu
kho bạc
kho bạc nhà nước
kho chìm
kho chứa
kho chứa xương
kho của nhà trời
kho dầu
cơ binh
cơ biến
cơ bàng quang
cơ bản
cơ bản giống nhau
cơ bắp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 19:17:40