请输入您要查询的越南语单词:
单词
mọc
释义
mọc
长; 长出; 升起 <生。>
trên núi mọc đầy cây cối.
山上长满了青翠的树木。
长势 <(植物)生长的状况。>
肉冻(把肉捣烂, 加猪皮粉丝煮熟冻成)。
随便看
gác nghề
gác sang một bên
gác sách
gác thượng
gác treo trống
gác trên cao
gác trên không
gác viết
gác vợt
gác xép
gác đêm
gái
gái chưa chồng
gái còn trinh
gái có chồng
gái cưng
gái giang hồ
gái già
gái già này
gái gọi
gái làm tiền
gái lớn
gái lỡ thì
gái mãi dâm
gái một
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 5:39:22